越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chán ăn” (1)
chán ăn
英语
形To lose appetite
Nếu thấy con chán ăn, đau bụng kéo dài, cần đưa đi khám sớm.
If you notice your child losing appetite and having prolonged abdominal pain, they need to be examined early.
相关词“chán ăn” (0)
未找到相关词。
短语“chán ăn” (1)
Nếu thấy con chán ăn, đau bụng kéo dài, cần đưa đi khám sớm.
If you notice your child losing appetite and having prolonged abdominal pain, they need to be examined early.
